Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
トムは
妻
つま
にパンプキンパイを
焼
や
いてあげた。
Tom đã nướng bánh bí ngô cho vợ.
Từ vựng:
妻
つま
Vợ
パンプキンパイ
bánh bí ngô
焼く
やく
đốt
上げる
あげる
nâng lên; nâng cao
Hán tự:
妻
Thê
vợ; người phối ngẫu
焼
Thiêu
nướng; đốt