Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

トムは口論こうろんをふっかけるのを楽たのしんでいるようだ。
Tom dường như thích khơi mào cãi vã.

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

~ようだ (〜you da)

Biểu thị sự xuất hiện, tương tự hoặc suy luận; 'có vẻ', 'trông như', 'dường như'
JLPT N4

Từ vựng:

口論
こうろん
cãi nhau; tranh luận
楽しむ
たのしむ
thưởng thức
よう
(tôi) sẽ; (tôi) sẽ làm

Hán tự:

口
Khẩu miệng
論
Luận tranh luận; diễn thuyết
楽
Nhạc âm nhạc; thoải mái

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật