Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
トムは
僕
ぼく
らに
良
よ
いアドバイスをくれた。
Tom đã cho chúng tôi những lời khuyên tốt.
Từ vựng:
僕
ぼく
tôi
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu
アドバイス
lời khuyên
呉れる
くれる
cho; để cho
Hán tự:
僕
Bộc
tôi; tôi (nam); người hầu; người hầu nam
良
Lương
tốt; dễ chịu; khéo léo