Dịch nghĩa:
「トムは何言ってた?」「わからない。トム語できないもん」
"Tom nói gì thế?" - "Không hiểu, tôi không biết tiếng Tom."
Từ vựng:
Hán tự:
何
Hà
gì
言
Ngôn
nói; từ
語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ