Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
トムはレモネードを
買
か
いに
出
で
かけた。
Tom đã đi mua nước chanh.
Từ vựng:
レモネード
nước chanh
買う
かう
mua; mua sắm
出かける
でかける
ra ngoài (ví dụ: đi chơi, đi dạo); rời đi; khởi hành; bắt đầu; lên đường
Hán tự:
買
Mãi
mua
出
Xuất
ra ngoài