Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

トムは、メアリーほどそれについて乗のり気きではないようだ。
Có vẻ như Tom không hào hứng với việc đó bằng Mary.

Ngữ pháp:

~ほど~ (〜hodo〜)

Diễn tả mức độ hoặc phạm vi; 'khoảng', 'đến mức', 'nhiều như'.
JLPT N3

~ようだ (〜you da)

Biểu thị sự xuất hiện, tương tự hoặc suy luận; 'có vẻ', 'trông như', 'dường như'
JLPT N4

Từ vựng:

其れ
それ
đó; nó
乗り気
のりき
quan tâm; háo hức; nhiệt tình
無い
ない
không tồn tại
よう
(tôi) sẽ; (tôi) sẽ làm

Hán tự:

乗
Thừa lên xe; nhân
気
Khí tinh thần; không khí

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật