Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
トムはメアリーにチョコレートを
買
か
ってあげた。
Tom đã mua sô-cô-la tặng Mary.
Từ vựng:
チョコレート
sô cô la
買う
かう
mua; mua sắm
上げる
あげる
nâng lên; nâng cao
Hán tự:
買
Mãi
mua