Dịch nghĩa:
トムはメアリーにチケットを買うお金を渡した。
Tom đã đưa Mary tiền mua vé.
Hán tự:
買
Mãi
mua
金
Kim
vàng
渡
Độ
chuyển tiếp; vượt qua; phà; băng qua; nhập khẩu; giao; đường kính; di cư