Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
トムはメアリーとジョンと
一緒
いっしょ
にトランプで
遊
あそ
んでるよ。
Tom đang chơi bài tú lơ khơ với Mary và John.
Từ vựng:
一緒
いっしょ
cùng nhau
トランプ
bài tây
遊ぶ
あそぶ
chơi; vui chơi
Hán tự:
一
Nhất
một
緒
Tự
dây; khởi đầu
遊
Du
chơi