Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
トムはプロフィール
写真
しゃしん
を
変
か
えたばかりです。
Tom vừa mới thay đổi ảnh đại diện.
Ngữ pháp:
Vたばかり (〜tabakari)
Vừa ~, vừa mới ~
JLPT N4
Từ vựng:
プロフィール
hồ sơ
写真
しゃしん
ảnh; nhiếp ảnh
変える
かえる
thay đổi; biến đổi; chuyển đổi; biến hóa; biến dạng
Hán tự:
写
Tả
sao chép; chụp ảnh
真
Chân
thật; thực tế
変
bất thường; thay đổi; kỳ lạ