Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
トムはフットボールチームのスターだったよ。
Tom đã từng là ngôi sao của đội bóng đá.
Từ vựng:
フットボール
bóng đá (bóng đá, bóng bầu dục, bóng bầu dục Mỹ, v.v.; đặc biệt là bóng đá)
チーム
đội
スター
ngôi sao (diễn viên, vận động viên, v.v.); người nổi tiếng