Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
トムはピアノがすごく
上手
じょうず
なんです。
Tom chơi piano rất giỏi.
Ngữ pháp:
~んです (〜n desu)
Cung cấp lời giải thích hoặc lý do; 'đó là', 'vấn đề là', 'lý do là'
JLPT N4
Từ vựng:
ピアノ
đàn piano (nhạc cụ)
凄い
すごい
khủng khiếp; đáng sợ
上手
じょうず
khéo léo; giỏi
Hán tự:
上
Thượng
trên
手
Thủ
tay