Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
トムはヒーローかのように
振舞
ふるま
った。
Tom đã cư xử như thể anh ấy là một anh hùng.
Từ vựng:
ヒーロー
anh hùng
よう
(tôi) sẽ; (tôi) sẽ làm
振舞う
ふるまう
cư xử; hành xử; hành động
Hán tự:
振
Chấn
lắc; vẫy
舞
Vũ
nhảy múa; bay lượn; xoay vòng