Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
トムはパスポートを
持
も
ってないって
言
い
ってたよ。
Tom nói rằng anh ấy không có hộ chiếu.
Từ vựng:
パスポート
hộ chiếu
持つ
もつ
cầm (trong tay); lấy; mang
言う
いう
nói
Hán tự:
持
Trì
cầm; giữ
言
Ngôn
nói; từ