Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
トムはドアノブをガタガタ
鳴
な
らした。
Tom đã làm kêu cọt kẹt cái nắm cửa.
Từ vựng:
ドアノブ
tay nắm cửa; núm cửa
ガタガタ
lạch cạch
鳴らす
ならす
reo; kêu; bấm (mũi); búng (ngón tay)
Hán tự:
鳴
Minh
hót; kêu; vang