Dịch nghĩa:
トムはダイエット中だったので、デザートにイチゴひとつしか食べなかった。
Vì Tom đang ăn kiêng nên anh chỉ ăn một quả dâu tây làm món tráng miệng.
Từ vựng:
Hán tự:
中
Trung
trong; bên trong; giữa; trung bình; trung tâm
食
Thực
ăn; thực phẩm