Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
トムはオーストラリア
出身
しゅっしん
で
私
わたし
もそうなの。
Tom đến từ Úc và tôi cũng vậy.
Từ vựng:
出身
しゅっしん
nguồn gốc (ví dụ: thành phố, quốc gia, gia đình, trường học)
私
わたくし
tôi
そう
có vẻ
Hán tự:
出
Xuất
ra ngoài
身
Thân
cơ thể; người
私
Tư
tư nhân; tôi