Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
トムはオーストラリア
出身
しゅっしん
だと
思
おも
うけど、
違
ちが
うかも。
Tôi nghĩ Tom đến từ Úc, nhưng có thể tôi nhầm.
Ngữ pháp:
~と思う (〜to omou)
Biểu thị suy nghĩ hoặc ý kiến của ai đó; 'tôi nghĩ', 'tôi tin'.
JLPT N4
Từ vựng:
出身
しゅっしん
nguồn gốc (ví dụ: thành phố, quốc gia, gia đình, trường học)
思う
おもう
nghĩ; cân nhắc; tin tưởng; cho rằng
違う
ちがう
khác; không giống
Hán tự:
出
Xuất
ra ngoài
身
Thân
cơ thể; người
思
Tư
nghĩ
違
Vi
khác biệt; khác