Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
トムはもう
3年
さんねん
前
まえ
のトムじゃないんだ。
Tom bây giờ không còn là Tom của ba năm trước nữa.
Từ vựng:
もう
đã; rồi
年
ねん
năm
前
まえ
trước mặt (của); trước (ví dụ: một tòa nhà)
無い
ない
không tồn tại
Hán tự:
年
Niên
năm; đơn vị đếm cho năm
前
Tiền
phía trước; trước