Dịch nghĩa:
トムはまだ卵料理を作ってないんだよ。
Tom vẫn chưa làm món trứng.
Từ vựng:
Hán tự:
卵
Noãn
trứng; noãn; trứng cá
料
Liệu
phí; nguyên liệu
理
Lý
logic; sắp xếp; lý do; công lý; sự thật
作
Tác
làm; sản xuất; chuẩn bị