Dịch nghĩa:
トムは、ほろ苦いコーヒーとチョコレートを好みます。
Tom thích cà phê đắng và sô-cô-la.
Hán tự:
苦
Khổ
đau khổ; thử thách; lo lắng; khó khăn; cảm thấy cay đắng; cau có
好
Hảo
thích; dễ chịu; thích cái gì đó