Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
トムはね、チョコレートアイスが
好
す
きなんだって。
Tom thích ăn kem sô-cô-la lắm.
Ngữ pháp:
~んだって (〜n datte)
Truyền đạt thông tin nghe từ người khác; 'tôi nghe', 'họ nói'.
JLPT N3
Từ vựng:
チョコレート
sô cô la
アイス
băng
好き
すき
thích; yêu thích
Hán tự:
好
Hảo
thích; dễ chịu; thích cái gì đó