Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
トムはね、ガーリックトーストが
嫌
きら
いなんだよ。
Tom không thích bánh mì tỏi.
Từ vựng:
ガーリック
tỏi
トースト
bánh mì nướng
嫌い
きらい
ghét; không thích
Hán tự:
嫌
Hiềm
không thích; ghét; căm ghét