Dịch nghĩa:
トムはどっか他の所に行きたいんだよ。
Tom muốn đi đâu đó khác.
Từ vựng:
Hán tự:
他
Tha
khác; khác nữa; những cái khác
所
Sở
nơi; mức độ
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng