Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
トムは、どうやって
読
よ
むかを
学
まな
びたかった。
Tom muốn học cách đọc.
Từ vựng:
どう
dừng lại (lệnh dùng để dừng ngựa, v.v.)
遣る
やる
làm; thực hiện; tiến hành; chơi (trò chơi); học
読む
よむ
đọc
学ぶ
まなぶ
học; nghiên cứu
Hán tự:
読
Độc
đọc
学
Học
học; khoa học