Dịch nghĩa:
トムはどうにもならない状態にいる。
Tom đang trong tình trạng bế tắc.
Từ vựng:
Hán tự:
状
Trạng
hiện trạng; điều kiện; hoàn cảnh; hình thức; diện mạo
態
Thái
thái độ; điều kiện; hình dáng; diện mạo; giọng (của động từ)