Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
トムはそれについて
話
はな
すのがやなんだよ。
Tom ghét nói về chuyện đó lắm.
Từ vựng:
其れ
それ
đó; nó
話す
はなす
nói chuyện; trò chuyện; tán gẫu
や
những thứ như...; và... và
Hán tự:
話
Thoại
câu chuyện; nói chuyện