Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

トムはすごくやる気きになったようだ。
Tom có vẻ rất hăng hái.

Ngữ pháp:

~ようだ (〜you da)

Biểu thị sự xuất hiện, tương tự hoặc suy luận; 'có vẻ', 'trông như', 'dường như'
JLPT N4

Từ vựng:

凄い
すごい
khủng khiếp; đáng sợ
やる気
やるき
ý chí (để làm gì); động lực; nhiệt huyết; hăng hái
成る
なる
trở thành; đạt được
よう
(tôi) sẽ; (tôi) sẽ làm

Hán tự:

気
Khí tinh thần; không khí

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật