Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
トムはしばらく、それをやってません。
Tom đã một thời gian không làm điều đó.
Từ vựng:
暫く
しばらく
một lúc; một phút
其れ
それ
đó; nó
遣る
やる
làm; thực hiện; tiến hành; chơi (trò chơi); học