Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
トムはこの
野球
やきゅう
チームのキャプテンだ。
Tom là đội trưởng đội bóng chày này.
Từ vựng:
此の
この
này
野球
やきゅう
bóng chày
チーム
đội
キャプテン
đội trưởng
Hán tự:
野
Dã
đồng bằng; cánh đồng
球
Cầu
quả bóng