Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
トムはこの
辺
あたり
の
人
ひと
じゃないんでしょ?
Tom không phải người ở đây phải không?
Từ vựng:
此の
この
này
辺
へん
khu vực; vùng lân cận
人
ひと
người; ai đó
無い
ない
không tồn tại
Hán tự:
辺
Biên
vùng lân cận; ranh giới; biên giới; vùng lân cận
人
Nhân
người