Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
トムはここでは
歓迎
かんげい
されてないんだよ。
Tom không được chào đón ở đây.
Từ vựng:
此処
ここ
đây
歓迎
かんげい
chào đón; tiếp đón
為る
する
làm
Hán tự:
歓
Hoan
vui mừng; niềm vui
迎
Nghênh
chào đón; gặp; chào hỏi