Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
トムはこういうチーズ、
食
た
べないかも。
Có lẽ Tom sẽ không ăn loại phô mai này.
Từ vựng:
言う
いう
nói
チーズ
phô mai
食べる
たべる
ăn
Hán tự:
食
Thực
ăn; thực phẩm