Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
トムはうちのバンドのボーカルの
一人
ひとり
です。
Tom là một trong những ca sĩ chính của ban nhạc chúng tôi.
Từ vựng:
バンド
ban nhạc
ボーカル
giọng hát; hát
一人
ひとり
một người
Hán tự:
一
Nhất
một
人
Nhân
người