Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
トムはあなたに
嘘
うそ
をつく
気
き
はないんだよ。
Tom không có ý định nói dối bạn.
Từ vựng:
嘘
うそ
lời nói dối; điều sai sự thật
気
き
tinh thần; tâm trí; trái tim
無い
ない
không tồn tại
Hán tự:
嘘
Hư
nói dối; điều sai sự thật
気
Khí
tinh thần; không khí