Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
トムの
話
はなし
をちゃんと
聞
き
いてください。
Hãy lắng nghe Tom nói.
Từ vựng:
話
はなし
nói chuyện; bài phát biểu; trò chuyện; hội thoại
ちゃんと
cẩn thận; nghiêm túc
聞く
きく
nghe
下さる
くださる
cho; ban tặng
Hán tự:
話
Thoại
câu chuyện; nói chuyện
聞
Văn
nghe; hỏi; lắng nghe