Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
トムの
彼女
かのじょ
になりたいけど、トムにはもう
彼女
かのじょ
がいるのよ。
Tôi muốn làm bạn gái của Tom, nhưng anh ấy đã có bạn gái rồi.
Từ vựng:
彼女
かのじょ
cô ấy
成る
なる
trở thành; đạt được
もう
đã; rồi
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ