Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
トムのシャツは、
汗
あせ
でびしょびしょだった。
Áo sơ mi của Tom ướt đẫm mồ hôi.
Từ vựng:
シャツ
áo lót; áo ba lỗ
汗
あせ
mồ hôi
びしょびしょ
ướt sũng; ướt đẫm
Hán tự:
汗
Hãn
mồ hôi; đổ mồ hôi