Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
「トムのばーか」「ばかにばかって
言
い
われたくねえよ、ばーか」
"Tom ngốc quá." "Đừng gọi tôi là ngốc, ngốc à."
Từ vựng:
馬鹿
ばか
ngốc; đần độn; ngu ngốc
言う
いう
nói
無い
ない
không tồn tại
Hán tự:
言
Ngôn
nói; từ