Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
トムのうるさいいびきで
一睡
いっすい
もできなかった。
Tôi không thể ngủ được vì tiếng ngáy ồn ào của Tom.
Ngữ pháp:
~も (〜mo)
Biểu thị 'cũng', 'quá', hoặc 'cũng như'
JLPT N4
Từ vựng:
鼾
いびき
ngáy; tiếng ngáy
一睡
いっすい
chợp mắt; ngủ ngắn
出来る
できる
có thể làm; có thể; được phép (làm)
Hán tự:
一
Nhất
một
睡
Thụy
buồn ngủ; ngủ