Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
トムにドアの
鍵
かぎ
をかけてって
言
い
って。
Nói Tom khóa cửa nhé.
Từ vựng:
ドア
cửa
鍵
かぎ
chìa khóa
言う
いう
nói
Hán tự:
鍵
Kiện
chìa khóa
言
Ngôn
nói; từ