Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
トムにセーターを
買
か
ってあげたんだ。
Tôi đã mua một cái áo len cho Tom.
Từ vựng:
セーター
áo len
買う
かう
mua; mua sắm
上げる
あげる
nâng lên; nâng cao
Hán tự:
買
Mãi
mua