Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
トムなら、
毎日
まいにち
3時間
さんじかん
くらいここにいるよ。
Tom thường ở đây khoảng ba giờ mỗi ngày.
Ngữ pháp:
~くらい (〜kurai)
Diễn tả một số lượng hoặc mức độ xấp xỉ; 'khoảng', 'xấp xỉ', hoặc 'đến mức'.
JLPT N4
Từ vựng:
毎日
まいにち
mỗi ngày; hàng ngày
時間
じかん
thời gian
此処
ここ
đây
Hán tự:
毎
Mỗi
mỗi
日
Nhật
ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
時
Thời
thời gian; giờ
間
Gian
khoảng cách; không gian