Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
トムとメアリーは
夫婦
ふうふ
の
振
ふ
りをした。
Tom và Mary giả vờ là vợ chồng.
Từ vựng:
夫婦
ふうふ
vợ chồng
振り
ふり
vung; lắc; quét; vẫy
為る
する
làm
Hán tự:
夫
Phu
chồng; đàn ông
婦
Phụ
phụ nữ; vợ; cô dâu
振
Chấn
lắc; vẫy