Dịch nghĩa:
トムって朝食は何を食べるのかしら?
Tom ăn gì vào bữa sáng nhỉ?
Từ vựng:
Hán tự:
朝
Triều
buổi sáng; triều đại; chế độ; thời kỳ; thời đại; (Bắc) Triều Tiên
食
Thực
ăn; thực phẩm
何
Hà
gì