Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
トムって
昨夜
さくや
メアリーにおやすみのキスをしたのかしら。
Không biết tối qua Tom có hôn lên má Mary không nhỉ.
Từ vựng:
昨夜
さくや
tối qua
休み
やすみ
nghỉ ngơi
キス
nụ hôn
為る
する
làm
Hán tự:
昨
Tạc
hôm qua; trước
夜
Dạ
đêm