Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
トムって、まだあんよができないんでしょう?
Tom vẫn chưa biết đi phải không?
Từ vựng:
未だ
まだ
vẫn
あんよ
bàn chân
出来る
できる
có thể làm; có thể; được phép (làm)