Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
トムったら、まだ
戻
もど
ってないわ。
今
いま
、どこかしら?
Tom vẫn chưa về à. Bây giờ cậu ấy ở đâu nhỉ?
Ngữ pháp:
~かしら (〜kashira)
Biểu thị sự không chắc chắn hoặc nghi ngờ; 'Tôi tự hỏi', 'Tôi không chắc'.
JLPT N4
Từ vựng:
未だ
まだ
vẫn
戻る
もどる
quay lại
今
いま
bây giờ
Hán tự:
戻
Lệ
trở lại; khôi phục
今
Kim
bây giờ