Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
トムさん,モーターを
回
まわ
してください。
Tom, hãy khởi động động cơ.
Từ vựng:
モーター
động cơ
回す
まわす
xoay; quay
下さる
くださる
cho; ban tặng
Hán tự:
回
Hồi
lần; vòng; trò chơi; xoay vòng