Dịch nghĩa:
トムが車に乗るのを手伝ってあげたよ。
Tôi đã giúp Tom lên xe.
Từ vựng:
Hán tự:
車
Xa
xe
乗
Thừa
lên xe; nhân
手
Thủ
tay
伝
Vân
truyền; đi dọc; đi theo; báo cáo; giao tiếp; truyền thuyết; truyền thống